


Đỉnh 14:10 · 3,99 m Chân 07:54 · 1,47 m Biểu đồ & chi tiết →
Toàn bộ số liệu lịch âm dương của Chủ Nhật 11/10/2026: can chi tứ trụ, ngũ hành, sao chiếu mệnh, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành — kèm cách đọc từng con số.
Lịch âm ngày 11/10/2026 rơi vào mùng 2 tháng 9 năm Bính Ngọ, tức Chủ Nhật. Theo lịch tiết khí, ngày nằm trong tiết không đặc biệt. Hành của ngày là Thổ; đặt cạnh hành bản mệnh thì thành quan hệ tương sinh kim — chỗ này quyết định ngày nâng hay cản việc của riêng bạn.
Vòng kiến trừ xếp ngày này vào Trực Thành — thành công, được lộc nhất Gộp lại, ngày được chấm là Ngày tốt. Tứ trụ đầy đủ: Bính Ngọ – Mậu Tuất – Mậu Ngọ, nghĩa là ngày can Mậu gặp chi Ngọ.
Trong Nhị thập bát tú, ngày ứng với sao Thất. Chu kỳ 28 ngày này là một thước đo cát hung độc lập với trực, nên hai bên có thể không cùng chiều — gặp lúc lệch nhau thì xét việc cụ thể mà chọn. Sao lành chiếu ngày là Phúc Sinh (cát thần, mang lại may mắn), còn sao gây khó là Huyền Vũ (kiện tụng, tranh chấp nhiều).
Trực Thành mở đường cho các việc: cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành, nhập trạch. Nếu bạn đã chuẩn bị xong cho một việc trọng — ký kết, khai trương, động thổ — thì đây là ngày đáng chọn chứ không chỉ đáng xem.
Phần nên kiêng: kiện tụng. Danh sách này không phải điều cấm, mà là những việc ngày không đỡ cho bạn; nếu buộc phải làm, hãy chọn giờ hoàng đạo bên dưới và thu nhỏ quy mô lại.
Ngày Mậu Ngọ chia ra 6 khung hoàng đạo: Tý (23–01h), Sửu (01–03h), Mão (05–07h), Ngọ (11–13h), Mùi (13–15h), Dậu (17–19h). Giờ là lớp lọc cuối sau khi đã chọn được ngày — cùng một việc, đặt trong khung hoàng đạo vẫn hơn đặt ngoài. Trong số đó, khung Tý mở ngày và khung Dậu đóng ngày là hai mốc người xưa chuộng nhất.
Ba phương cát của ngày: hướng Đông Nam là Hỷ Thần, dành cho việc vui và hỷ sự; hướng Bắc là Tài Thần, dành cho tiền và giao dịch; hướng Tây Bắc là Quý Nhân, dành cho việc cần người đỡ. Phép dùng là chọn phương theo mục đích chuyến đi: bước ra hướng đó trước, rồi mới đi tiếp về đích thật.
Những câu hỏi phổ biến nhất về lịch âm ngày 11/10/2026.
Trang này luôn mở ở ngày hôm nay: đổi âm – dương, can chi tứ trụ, trực, sao chiếu ngày, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành, tất cả tính theo múi giờ Việt Nam. Nếu bạn cần một ngày khác, dùng ô chọn ngày phía trên hoặc mở lịch tháng 10/2026 để xem cả tháng trong một bảng.
Cách đọc nhanh phần đánh giá: trực cho biết ngày thuộc loại việc nào, sao tốt – sao xấu cho biết ngày có chỗ nào cần đỡ hoặc cần tránh, còn giờ hoàng đạo là lớp chọn cuối sau khi đã chốt được ngày. Với những việc có mốc cố định — cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch — nên chọn theo ngày tốt từng việc thay vì chỉ xem ngày hôm nay.