Ngũ Hành tương sinh tương khắc và cách tính mệnh
Ngũ Hành gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ vận hành theo hai vòng tương sinh và tương khắc; từ Can Chi năm sinh suy ra nạp âm để biết mệnh mỗi người.
Ngũ Hành là gì
Ngũ Hành là năm yếu tố cơ bản mà người xưa dùng để giải thích sự vận hành của vạn vật: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Năm hành này không đứng riêng mà tác động qua lại theo hai quy luật gốc là tương sinh và tương khắc. Hiểu hai vòng này là nền để xem mệnh và chọn tuổi.
Vòng tương sinh
Tương sinh là quan hệ nuôi dưỡng, hành trước sinh ra hành sau. Vòng sinh khép kín theo trình tự: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
Cách nhớ khá tự nhiên: cây cháy thành lửa, lửa tàn thành tro (đất), đất kết thành kim loại, kim loại nguội đọng thành nước, nước tưới cho cây. Hai hành tương sinh đặt cạnh nhau được coi là hỗ trợ, tốt cho hợp tác và hôn nhân.
Vòng tương khắc
Tương khắc là quan hệ chế ngự, hành này kìm hãm hành kia. Vòng khắc là: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Cây hút chất đất, đất ngăn dòng nước, nước dập lửa, lửa nung chảy kim loại, kim loại (dao, rìu) chặt cây. Khi hai hành tương khắc gặp nhau, người xưa xem là dễ xung, cần cân nhắc kỹ khi kết đôi hoặc làm ăn chung.
Nạp âm ngũ hành và cách tính mệnh
Mệnh của mỗi người không lấy trực tiếp từ hành của Thiên Can hay Địa Chi, mà lấy từ nạp âm. Nạp âm ngũ hành gán cho mỗi cặp Can Chi trong lục thập hoa giáp một hành, kèm một tên gọi riêng.
Vì hoa giáp có sáu mươi cặp nên có ba mươi tên nạp âm, mỗi tên dùng chung cho hai năm liền kề. Ví dụ Giáp Tý và Ất Sửu cùng mệnh Hải Trung Kim (vàng trong biển); Bính Dần và Đinh Mão cùng mệnh Lư Trung Hỏa (lửa trong lò).
| Cặp Can Chi | Nạp âm | Hành |
|---|---|---|
| Giáp Tý – Ất Sửu | Hải Trung Kim | Kim |
| Bính Dần – Đinh Mão | Lư Trung Hỏa | Hỏa |
| Mậu Thìn – Kỷ Tỵ | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| Canh Ngọ – Tân Mùi | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| Nhâm Thân – Quý Dậu | Kiếm Phong Kim | Kim |
Muốn biết mệnh của mình, bạn tra năm sinh ra cặp Can Chi, rồi tra cặp đó ra tên nạp âm và hành. Đó chính là hành bản mệnh dùng khi xem hợp khắc.
Ứng dụng chọn tuổi, màu, hướng
Biết hành bản mệnh giúp xử lý ba việc quen thuộc trong đời sống. Nguyên tắc chung là ưu tiên hành sinh cho mình, tránh hành khắc mình.
- Chọn tuổi: ghép đôi, hợp tác thì chuộng hai mệnh tương sinh, dè chừng mệnh tương khắc.
- Chọn màu: mệnh Hỏa hợp đỏ, hồng; mệnh Mộc hợp xanh lá; mệnh Kim hợp trắng, xám.
- Chọn hướng: phối hướng nhà theo hành bản mệnh, lấy hướng sinh vượng làm trọng.
Cách áp dụng thực tế
Khi xét hợp tuổi, đừng chỉ nhìn con giáp mà bỏ qua nạp âm, vì mệnh mới quyết định phần lớn sự hợp khắc. Trước một việc lớn như cưới hỏi hay làm ăn chung, hãy tra mệnh cả hai người rồi đối chiếu vòng sinh khắc. Bạn có thể xem tuổi và mệnh theo năm sinh để biết nhanh hành bản mệnh của mình.


