Thứ Hai, 10/7/2028
lichhay.com
Lịch Hay
Lịch vạn niên · Xem ngày tốt xấu
Hôm nay
⚠ Tam Nương · Trực Mãn
🔄 Đổi ngày Âm ↔ Dương
Nhập ngày Dương lịch để xem ngày Âm lịch tương ứng
Nhập ngày và bấm "Chuyển đổi" để xem kết quả
→ Bản đầy đủ: đổi lịch 1900 – 2100, tháng nhuận, kèm can chi
⚖ So sánh hai ngày
Nhập 2 ngày Dương lịch để so sánh chi tiết âm lịch, can chi, ngày tốt/xấu

Ngày A

Ngày B

Lịch âm ngàyThứ Hai, 10/7/2028Ngày Bính Thân · Trực Mãn

☀ Dương lịch Thứ Hai
tháng 7
năm 2028
Ngày
Bính Thân
☾ Âm lịch Năm Mậu Thân
18
/ tháng 5⁺
nhuận
Tháng
Mậu Ngọ
Tam Nương
Trực ngày
Mãn — Đầy đủ, viên mãn — đại cát
Tiết khí
—
28 Tú
Ngũ hành
Hỏa
Sao tốt

Tứ trụ ngày

NămMậu Thân
ThángMậu Ngọ
NgàyBính Thân
Hành Hỏa
28 TúCơ

Sao chiếu ngày

◆ Thiên Ân Cát tinh
Trời ban phúc lộc, thuận lợi
◇ Hỏa Tai Hung tinh
Hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa
Mãn
Trực ngày

Trực Mãn

Đầy đủ, viên mãn — đại cát
Đánh giá
● Tam Nương
✓Nên làm
Cưới hỏi
Khai trương
Cầu tài
✕Kiêng kỵ
An táng
Khởi kiện

Hướng xuất hành

BĐNT
Hỷ Thần
Tây Nam
Vui vẻ thuận lợi
BĐNT
Tài Thần
Tây
Cầu tài lộc
BĐNT
Quý Nhân
Bắc
Gặp người giúp

Ngũ hành ngày

Hôm nay: Hỏa · tương sinh Thổ
木
Mộc
Sinh ta
Hôm nay
火
Hỏa
Hôm nay
土
Thổ
Được sinh
金
Kim
Bị khắc
水
Thủy
Khắc ta
Màu hợp
Đỏ · Cam
Tăng vận khí ngày hành Hỏa

Thuỷ triều & con nước

— m
Nước trung bình
Đỉnh — Chân —

Giờ Hoàng đạo

6 giờ
Tý
23–01h
Sửu
01–03h
Thìn
07–09h
Tỵ
09–11h
Mùi
13–15h
Tuất
19–21h

Giờ Hắc đạo

Dần 03–05h
Mão 05–07h
Ngọ 11–13h
Thân 15–17h
Dậu 17–19h
Hợi 21–23h
Quảng cáo · 300 × 340
Vị trí quảng cáo
Liên hệ Lịch Hay để đặt quảng cáo
Diễn giải chi tiết · 10/7/2028

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2028 — ngày Bính Thân, trực Mãn

Toàn bộ số liệu lịch âm dương của Thứ Hai 10/7/2028: can chi tứ trụ, ngũ hành, sao chiếu mệnh, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành — kèm cách đọc từng con số.

Tổng quan ngày 10/7/2028

Lịch âm ngày 10/7/2028 rơi vào mùng 18 tháng 5 nhuận năm Mậu Thân, tức Thứ Hai. Theo lịch tiết khí, ngày nằm trong tiết không đặc biệt. Hành của ngày là Hỏa; đặt cạnh hành bản mệnh thì thành quan hệ tương sinh thổ — chỗ này quyết định ngày nâng hay cản việc của riêng bạn.

Đánh giá ngày — Trực Mãn

Vòng kiến trừ xếp ngày này vào Trực Mãn — đầy đủ, viên mãn — đại cát Gộp lại, ngày được chấm là Tam Nương. Tứ trụ đầy đủ: Mậu Thân – Mậu Ngọ – Bính Thân, nghĩa là ngày can Bính gặp chi Thân.

Trong Nhị thập bát tú, ngày ứng với sao Cơ. Chu kỳ 28 ngày này là một thước đo cát hung độc lập với trực, nên hai bên có thể không cùng chiều — gặp lúc lệch nhau thì xét việc cụ thể mà chọn. Sao lành chiếu ngày là Thiên Ân (trời ban phúc lộc, thuận lợi), còn sao gây khó là Hỏa Tai (hỏa hoạn, cẩn trọng với lửa).

Việc nên làm — kiêng kỵ trong ngày

Ngày bị chấm Tam Nương, nên phần dùng được của trực Mãn cũng hẹp: cưới hỏi, khai trương, cầu tài. Đó là những việc nhẹ — dọn dẹp, cầu khấn, thu xếp việc cũ — làm thì được, nhưng đừng mượn ngày này để khởi sự lớn.

Phần nên kiêng: an táng, khởi kiện. Danh sách này không phải điều cấm, mà là những việc ngày không đỡ cho bạn; nếu buộc phải làm, hãy chọn giờ hoàng đạo bên dưới và thu nhỏ quy mô lại.

Giờ hoàng đạo trong ngày

Ngày Bính Thân chia ra 6 khung hoàng đạo: Tý (23–01h), Sửu (01–03h), Thìn (07–09h), Tỵ (09–11h), Mùi (13–15h), Tuất (19–21h). Giờ là lớp lọc cuối sau khi đã chọn được ngày — cùng một việc, đặt trong khung hoàng đạo vẫn hơn đặt ngoài. Trong số đó, khung Tý mở ngày và khung Tuất đóng ngày là hai mốc người xưa chuộng nhất.

Hướng xuất hành tốt

Ba phương cát của ngày: hướng Tây Nam là Hỷ Thần, dành cho việc vui và hỷ sự; hướng Tây là Tài Thần, dành cho tiền và giao dịch; hướng Bắc là Quý Nhân, dành cho việc cần người đỡ. Phép dùng là chọn phương theo mục đích chuyến đi: bước ra hướng đó trước, rồi mới đi tiếp về đích thật.

#lịch âm 10/7/2028#lịch âm tháng 7/2028#lịch âm hôm nay#ngày Bính Thân#trực Mãn#ngũ hành Hỏa#giờ hoàng đạo#hướng xuất hành#28 tú Cơ#sao Thiên Ân
Quảng cáo · 728 × 90
Vị trí quảng cáo 728 × 90
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Những câu hỏi phổ biến nhất về lịch âm ngày 10/7/2028.

🧰 Tiện ích lịch âm